menu_book
見出し語検索結果 "cuộc gặp" (1件)
cuộc gặp
日本語
フ会談、会合
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
swap_horiz
類語検索結果 "cuộc gặp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cuộc gặp" (1件)
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)