translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cuộc gặp" (1件)
cuộc gặp
日本語 会談、会合
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cuộc gặp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cuộc gặp" (2件)
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
Cuộc gặp thượng đỉnh giữa hai nhà lãnh đạo đã diễn ra thành công.
両首脳間のサミットは成功裏に終わりました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)